lẩm nhẩm

  1. murmurer
    • Tính toán lẩm nhẩm
      calculer en murmurant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lẩm nhẩm"

lẩm nhẩm
Một ông lão ngồi một mình lẩm nhẩm tính toán chi tiêu.